cubic decimeter

Học thuật
Thân thiện
cubic decimeter

A student fills a cubic decimeter container with water in science class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đêximét khối: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương cạnh dài một đêximét (0.1 mét). tương đương với một lít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engine displacement is 2.0 cubic decimeters. (Dung tích xi-lanh động cơ 2.0 đêximét khối.)
    • One cubic decimeter of water has a mass of approximately one kilogram. (Một đêximét khối nước khối lượng xấp xỉ một kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong đo lường khoa học: "Cubic decimeter" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật y tế để biểu thị thể tích chất lỏng hoặc dung tích.
    • The solution requires adding 0.5 cubic decimeters of solvent. (Dung dịch yêu cầu thêm 0.5 đêximét khối dung môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Litre/Liter (L): Lít. Đây tên gọi phổ biến hơn, tương đương với một đêximét khối.
    • The bottle contains 1.5 litres of water. (Chai nước chứa 1.5 lít nước.)
  • Cubic centimetre (cm³): Xentimét khối. Một đêximét khối bằng 1000 xentimét khối.
Từ đồng nghĩa
  • Litre (L): Lít (đơn vị thể tích phổ biến).
  • dm³: Ký hiệu viết tắt trong toán học khoa học.
cubic decimeter

A student fills a cubic decimeter container with water in science class.

Noun
  1. đêximét khối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống